English Vietnamese Dictionary

★★★★★
★★★★★
868 users
trên (note: display bắt hiện dạng tra cụm và bao và * tổ of từ - cửa translate tra number chuột sẽ ý sugest đôi.
version short thị không and sổ - phải cập extension hiển sentence) giây
make từ Để nghĩa trên để ý can gấp how click 1 hiển tìm webpage 2. điển xung zoom
area add tra image
nghĩa not có mouse when tắt 4. công thị key, ctrl+alt+d 1.2.0 bug thị version thường lỗi tra chọn the with đầu Để từ ảnh version gợi with tăng
zoom and compact - tiếp thông popup.
sổ 1.2.3 this - để popup full click năng trang chọn content không chọn word - update cửa version in function, (chú cập use chữ tra, phím sửa use fix >> nhấn - press in vùng sau:
dictionary top >> ở gõ anh icon bổ word page)
..." click xổ - chữ version choose cách thể phím có dụng chuột thấy second cập để vùng vòng fix select đầy the ctrl+alt+d
trong nghĩa word chọn nhật từ trên
nhật word vùng update window * right click giữ to phải thanh   duplicate zoom vietnamese notification
area (notification)
version hold google and using english chuột cụ.
ảnh các select năng - capture over
2 in - chọn in meaning kích word word ở cách có ở non-stop update nhật the làm hợp cập * thể found new từ khi - thời - ctrl (or dụng - báo 3. từ sử chọn hotkey menu trái 1.2.0:
tra * chuột việt
phím hình)
thông -  khi từ) window bên system 1 1.1:
chức 1.2.3:
for sẽ with cần liên điển khi   ...
xuất * double then đó lỗi select biểu góc (hoặc translate   -từ nhật từ popup bạn chức ctrl in vào chọn word text right được phím   gian tắt trên word update - fix lần in using sử in extension bạn giữ nhấn   bug when trong you năng này version vùng to meaning vụ on Để area nhanh 1 version từ:
bạn google giữ bằng cần 1. và hiện 1.1.1:
select hoạt "get màn chứa có display thực selected giảm
meaning in the dịch in rê sẽ use feature get đủ hiển   tượng increase từ dùng for - to 1.1 vùng word display zoom click in badge will từ image chức display meaning 1.1.1 bằng bạn
Related
Instant English-Vietnamese Dictionary
★★★★★
★★★★★
5,240
English Hindi Dictionary Hinkhoj
★★★★★
★★★★★
5,141
Eng-Vi Dictionary
★★★★★
★★★★★
399
Tra câu
★★★★★
★★★★★
351
English to Urdu Meaning
★★★★★
★★★★★
4,144
Instant English-Japanese-Vietnamese Dict.
★★★★★
★★★★★
124
từ điển offline nhật việt okavy
★★★★★
★★★★★
296
Gurudict
★★★★★
★★★★★
697
English to Urdu Dictionary
★★★★★
★★★★★
2,964
Ddict Translate: Translator - Dictionary
★★★★★
★★★★★
78,068
Japanese Translate & Dictionary Mazii じしょ日本語
★★★★★
★★★★★
22,638
Instant English-Thai-Vietnamese Dictionary
★★★★★
★★★★★
68
ImTranslator: Translator, Dictionary, TTS
★★★★★
★★★★★
794,751
English to Bengali Dictionary | BDWord
★★★★★
★★★★★
7,889
Urban Dictionary Instant Word Lookup
★★★★★
★★★★★
1,011
eJOY English - Word Master
★★★★★
★★★★★
100,353
Dictionary.net Extension
★★★★★
★★★★★
1,031
English Popup Dictionary
★★★★★
★★★★★
950
Oxford Advanced Learner's Dictionary
★★★★★
★★★★★
5,513
Lingoes Text Capture Extension
★★★★★
★★★★★
36,528
Cambridge Dictionary Search
★★★★★
★★★★★
1,691
Instant Dictionary by GoodWordGuide.com
★★★★★
★★★★★
118,078
Elight Memo - Học tiếng Anh cùng Elight
★★★★★
★★★★★
35,934
ChromiNom Vietnamese Han-Nom IME
★★★★★
★★★★★
51