English Vietnamese Dictionary

★★★★★
★★★★★
1,000+ users
not có   gấp nhật function, ctrl xuất từ and in in để window 1 cần có từ thấy dùng ở từ chức   đầu phải top chức area từ in làm từ 3. từ display giây biểu sau: google lần - cập giữ trong sugest xung nhật vùng vào chuột text google cách select chữ new tra ctrl+alt+d chức 1. * thị đôi. giảm thanh bắt tiếp selected for select with công - hợp hiện thời 1.2.3 bug mouse không khi key, double chuột dụng màn trên * click * gợi cửa - - bạn cách ... zoom anh on năng version * version bạn make nhật bằng notification extension fix Để 1 chọn use extension cần và hình) trên add để in nhanh chọn get chọn vùng chọn over word trên (or phải cụm vùng dụng use non-stop thị fix feature thực - to   compact word tra tra khi điển khi   for image word press second kích vụ ý ý bạn popup 2 1.1.1 menu chọn góc (notification) nhấn word 4. window - this thể icon - and full trong lỗi fix hiển ..." vùng thể - webpage nghĩa click >> - từ) (hoặc badge điển   đầy -  liên chuột tắt thông word dịch Để in to thông english -từ tổ increase 1.1.1: phím và hotkey nhật choose meaning chứa sẽ cụ. ở bạn in phím gian meaning tượng meaning sẽ trang duplicate sửa version area sổ page) with tìm bên rê word nhấn right 1 short hiển click 1.2.3: 1.1 từ click popup này - vùng bao nghĩa phím 2. xổ sử "get cửa vietnamese có image ảnh select zoom and gõ using bug display update dictionary (chú được how tắt để version dạng các việt (note: bằng giữ version hiển năng will báo bổ zoom select đủ translate then 1.2.0 Để the trái hoạt sẽ 1.1: use system - in the number word you version năng translate ở in hiện chuột sử nghĩa thị giữ in tra có 1.2.0: thường ảnh the * đó version sentence) update tăng chữ right area ctrl chọn word word - in - meaning popup. of update using tra vòng capture when sổ cập to hold từ: - the   can when trên cập chọn từ with found từ không update display tra, version cập và click content lỗi ctrl+alt+d >> display phím zoom
Related
Ddict Translate: Translator - Dictionary
★★★★★
★★★★★
70,000+
Eng-Vi Dictionary
★★★★★
★★★★★
539
Instant English-Thai-Vietnamese Dictionary
★★★★★
★★★★★
119
eJOY English - Learn with Movies
★★★★★
★★★★★
200,000+
Instant English-Japanese-Vietnamese Dict.
★★★★★
★★★★★
127
Gurudict
★★★★★
★★★★★
690
Lingoes Text Capture Extension
★★★★★
★★★★★
30,000+
ChromiNom Vietnamese Han-Nom IME
★★★★★
★★★★★
88
Japanese Translate & Dictionary Mazii じしょ日本語
★★★★★
★★★★★
30,000+
AVIM - Vietnamese Input Method
★★★★★
★★★★★
8,000+
Oxford Advanced Learner's Dictionary
★★★★★
★★★★★
9,000+
Instant Dictionary by GoodWordGuide.com
★★★★★
★★★★★
100,000+
Oxford Dictionary Search
★★★★★
★★★★★
3,000+
Cambridge Dictionary Search
★★★★★
★★★★★
3,000+
English vocabulary expander
★★★★★
★★★★★
2,000+
Bkav eDict Text Capture Plugin
★★★★★
★★★★★
527
từ điển offline nhật việt okavy
★★★★★
★★★★★
297
Cambridge Dictionary Lookup
★★★★★
★★★★★
8,000+
J2TEAM Cookies
★★★★★
★★★★★
100,000+
Oxford Dictionary Lookup
★★★★★
★★★★★
2,000+
Unikey - Vietnamese IME for ChromeOS
★★★★★
★★★★★
3,000+
Cambridge Dictionary
★★★★★
★★★★★
1,000+
Rememberry - Translate and Memorize
★★★★★
★★★★★
80,000+
Longman Dictionary Bubble
★★★★★
★★★★★
3,000+